生日
个
HSK 1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "生日" (shēngrì) nghĩa là "sinh nhật, ngày sinh", ghép bởi: 生 (shēng): sinh + 日 (rì): ngày.
Thành phần cấu tạo
生日
sinh nhật, ngày sinh
生
日
Hình ảnh:

Phân tích từ 生日
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sinh nhật, ngày sinh.
Ví dụ (5)
祝你生日快乐!
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
Happy birthday!
你的生日是哪天?
Sinh nhật của bạn là ngày nào?
When is your birthday?
我男朋友今天要过生日。
Bạn trai tôi hôm nay sẽ đón sinh nhật.
My boyfriend is celebrating his birthday today.
这是送给你的生日礼物。
Đây là quà sinh nhật tặng bạn.
This is a birthday gift for you.
我们一起吃生日蛋糕吧。
Chúng ta cùng ăn bánh kem sinh nhật nhé.
Let's eat birthday cake together.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây