ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
生日
shēngrì
sinh nhật, ngày sinh.
Hán việt: sinh nhật
个
HSK 1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "生日" (shēngrì) nghĩa là "sinh nhật, ngày sinh", ghép bởi: 生 (shēng): sinh + 日 (rì): ngày.

Thành phần cấu tạo

生日
shēngrì
sinh nhật, ngày sinh
生
日

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:sinh nhật, ngày sinh.
Ví dụ (5)
zhù祝nǐ你shēngrì生日kuàilè快乐!
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
Happy birthday!
nǐ你de的shēngrì生日shì是nǎtiān哪天?
Sinh nhật của bạn là ngày nào?
When is your birthday?
wǒ我nán男péngyou朋友jīntiān今天yào要guò过shēngrì生日。
Bạn trai tôi hôm nay sẽ đón sinh nhật.
My boyfriend is celebrating his birthday today.
zhè这shì是sònggěi送给nǐ你de的shēngrì生日lǐwù礼物。
Đây là quà sinh nhật tặng bạn.
This is a birthday gift for you.
wǒmen我们yìqǐ一起chī吃shēngrì生日dàngāo蛋糕ba吧。
Chúng ta cùng ăn bánh kem sinh nhật nhé.
Let's eat birthday cake together.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây