过生日
—
Gợi nhớ
Từ "过生日" (guò shēng rì) nghĩa là "đón mừng sinh nhật", ghép bởi: 过 (guò): qua + 生 (shēng): sinh + 日 (rì): ngày.
Thành phần cấu tạo
过生日
đón mừng sinh nhật
辶
寸
生
日
Phân tích từ 过生日
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:đón mừng sinh nhật
Ví dụ (3)
今天我们给小明过生日。
Hôm nay chúng tôi tổ chức đón sinh nhật cho Tiểu Minh.
Today we celebrate Xiao Ming's birthday.
过生日时他收到了许多礼物。
Khi đón sinh nhật anh ấy đã nhận được nhiều quà.
He received many gifts when celebrating his birthday.
一家人在一起开心过生日。
Cả nhà ở bên nhau vui vẻ đón sinh nhật.
The whole family happily celebrated birthday together.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây