ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
生日礼物
shēngrìlǐwù
Quà sinh nhật
Hán việt: sinh nhật lễ vật
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "生日礼物" (shēngrìlǐwù) nghĩa là "Quà sinh nhật", ghép bởi: 生 (shēng): sinh + 日 (rì): ngày + 礼 (lǐ): Lễ nghi + 物 (wù): Vật.

Thành phần cấu tạo

生日礼物
shēngrìlǐwù
Quà sinh nhật
生
日
礻
乚
牜
勿

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quà sinh nhật
Ví dụ (3)
zhè这shì是wǒ我sòng送nǐ你de的shēngrì生日lǐwù礼物。
Đây là quà sinh nhật tôi tặng bạn.
This is the birthday gift I got for you.
tā她zhèngzài正在tiāoxuǎn挑选shēngrì生日lǐwù礼物。
Cô ấy đang chọn quà sinh nhật.
She is picking out a birthday gift.
háizi孩子shōudào收到shēngrì生日lǐwù礼物hòu后hěn很kāixīn开心。
Đứa trẻ rất vui sau khi nhận quà sinh nhật.
The child was very happy after receiving the birthday gift.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây