生日福利
—
Gợi nhớ
Từ "生日福利" (Shēngrì fúlì) nghĩa là "Phúc lợi sinh nhật", ghép bởi: 生 (shēng): sinh + 日 (rì): ngày + 福 (fú): hạnh phúc + 利 (lì): lợi ích.
Thành phần cấu tạo
生日福利
Phúc lợi sinh nhật
生
日
礻
畐
禾
刂
Phân tích từ 生日福利
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phúc lợi sinh nhật
Ví dụ (3)
公司给每位员工准备生日福利。
Công ty chuẩn bị phúc lợi sinh nhật cho mỗi nhân viên.
The company prepares birthday perks for every employee.
生日福利可以是一张蛋糕券,也可以是一份小礼物。
Phúc lợi sinh nhật có thể là phiếu bánh kem hoặc một món quà nhỏ.
Birthday perks can be a cake voucher or a small gift.
新制度把生日福利改成了现金补贴。
Chế độ mới đổi phúc lợi sinh nhật thành trợ cấp tiền mặt.
The new policy changed the birthday perk into a cash allowance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây