ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
生日福利
Shēngrì fúlì
Phúc lợi sinh nhật
Hán việt: sinh nhật phúc lợi
—

Gợi nhớ

Từ "生日福利" (Shēngrì fúlì) nghĩa là "Phúc lợi sinh nhật", ghép bởi: 生 (shēng): sinh + 日 (rì): ngày + 福 (fú): hạnh phúc + 利 (lì): lợi ích.

Thành phần cấu tạo

生日福利
Shēngrì fúlì
Phúc lợi sinh nhật
生
日
礻
畐
禾
刂

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phúc lợi sinh nhật
Ví dụ (3)
gōngsī公司gěi给měi每wèi位yuángōng员工zhǔnbèi准备shēngrì生日fúlì福利。
Công ty chuẩn bị phúc lợi sinh nhật cho mỗi nhân viên.
The company prepares birthday perks for every employee.
shēngrì生日fúlì福利kěyǐ可以shì是yì一zhāng张dàngāo蛋糕quàn券,yě也kěyǐ可以shì是yí一fèn份xiǎo小lǐwù礼物。
Phúc lợi sinh nhật có thể là phiếu bánh kem hoặc một món quà nhỏ.
Birthday perks can be a cake voucher or a small gift.
xīn新zhìdù制度bǎ把shēngrì生日fúlì福利gǎichéng改成le了xiànjīn现金bǔtiē补贴。
Chế độ mới đổi phúc lợi sinh nhật thành trợ cấp tiền mặt.
The new policy changed the birthday perk into a cash allowance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây