ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
托福
Tuōfú
kỳ thi TOEFL (Bài kiểm tra năng lực tiếng Anh quốc tế).
Hán việt: thác phúc
HSK 4/5
Danh từ

Gợi nhớ

Vừa mang nghĩa nhờ cậy bằng đôi tay (托: bộ Thủ 扌 và chữ Thác 乇) phước lành may mắn (福: bộ Kỳ 礻 và chữ Phúc 畐), vừa là tên phiên âm đầy ý nghĩa mà người học dùng để gọi bài thi tiếng Anh quốc tế "TOEFL" (托福).

Thành phần cấu tạo

托福
Tuōfú
TOEFL (bài thi tiếng Anh quốc tế)
托
tuō • thác
nhờ cậy
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
乇
Thác
Gửi gắm / âm đọc (nằm bên phải)
福
fú • phúc
hạnh phúc
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (nằm bên trái)
畐
Phúc
Đầy đủ / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:kỳ thi TOEFL (Bài kiểm tra năng lực tiếng Anh quốc tế).
Ví dụ (5)
wǒ我xiǎng想qù去měiguó美国liúxué留学,suǒyǐ所以yào要kǎo考tuōfú托福。
Tôi muốn đi Mỹ du học, cho nên phải thi TOEFL.
I want to study in the United States, so I need to take the TOEFL.
nǐ你de的tuōfú托福kǎo考le了duōshao多少fēn分?
Bạn thi TOEFL được bao nhiêu điểm?
What score did you get on the TOEFL?
wǒ我zài在zhǔnbèi准备xià下gè个yuè月de的tuōfú托福kǎoshì考试。
Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi TOEFL vào tháng sau.
I'm preparing for next month's TOEFL exam.
tuōfú托福tīnglì听力hěn很nán难。
Phần nghe của bài thi TOEFL rất khó.
The TOEFL listening section is very difficult.
tā他bào报le了yí一gè个tuōfú托福péixùnbān培训班。
Anh ấy đã đăng ký một lớp luyện thi TOEFL.
He signed up for a TOEFL prep course.
2
cụm từ lịch sự
Nghĩa:nhờ phúc của bạn, nhờ ơn trời (câu nói khách sáo dùng khi được hỏi thăm).
Ví dụ (5)
tuōfú托福,wǒ我zuìjìn最近shēntǐ身体hěn很jiànkāng健康,yíqiè一切dōu都hǎo好。
Nhờ phúc của bạn, dạo gần đây sức khỏe của tôi rất tốt, mọi thứ đều ổn.
A: How have you been lately? B: Thanks, everything is fine.
tuō托nín您de的fú福,wǒ我de的bìng病hǎo好le了。
Nhờ phúc của ngài, bệnh của tôi khỏi rồi.
Thanks to your kind wishes, I've recovered from my illness.
tuōfú托福tuōfú托福,jiālǐrén家里人dōu都hěn很píng'ān平安。
Nhờ ơn trời, mọi người trong nhà đều bình an.
Thanks, thanks—everyone in the family is safe and well.
shēngyì生意hái还búcuò,不错,tuōfú托福。
Chuyện làm ăn cũng khá, nhờ phúc cả.
Business is pretty good, thanks.
tuō托dàjiā大家de的fú福,zhè这cì次rènwù任务wánchéng完成le了。
Nhờ hồng phúc của mọi người, nhiệm vụ lần này đã hoàn thành.
Thanks to everyone's support, this task was completed.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây