拜托
HSK7-9
Động từ
Gợi nhớ
Từ "拜托" (bàituō) mang nghĩa "Nhờ vả, giao phó", kết hợp bởi 拜 (bài - bái): "vái lạy" + 托 (tuō - thác): "nhờ cậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拜: Đưa hai bàn tay (手) chắp lại trước ngực và thành kính cúi đầu sát đất để hành lễ vái lạy, bái kiến (拜). • Chữ 托: Đưa bàn tay (扌) nâng đỡ nhánh mầm non (乇) và trao gửi niềm tin cho người đáng tin cậy, gọi là nhờ cậy, ủy thác, giao phó (托).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 拜托
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:nhờ vả, kính nhờ, ủy thác, trăm sự nhờ...
Ví dụ (4)
这件事就拜托给你了,请务必帮忙。
Việc này trăm sự nhờ cậu, xin nhất định hãy giúp đỡ.
I'm entrusting this matter to you, so please be sure to help.
我有一件事想拜托你。
Tôi có một việc muốn nhờ vả bạn.
There's something I'd like to ask you a favor with.
临走前,他把孩子拜托给邻居照看。
Trước khi đi, anh ấy gửi gắm (nhờ) đứa bé cho hàng xóm trông nom.
Before leaving, he asked the neighbor to look after the child.
万事拜托,全靠你了!
Trăm sự nhờ anh, tất cả dựa vào anh đấy!
I'm counting on you for everything!
2
thán từ
Nghĩa:làm ơn đi, xin đấy, thôi đi (dùng khi năn nỉ hoặc ngán ngẩm).
Ví dụ (4)
拜托,别开玩笑了,我是认真的。
Làm ơn đi (xin đấy), đừng đùa nữa, tôi nghiêm túc đấy.
Come on, stop joking. I'm serious.
拜托你快一点,我们要迟到了!
Làm ơn nhanh lên giùm cái, chúng ta sắp muộn rồi!
Please hurry up, or we're going to be late!
你也太天真了吧?拜托!
Cậu cũng ngây thơ quá đấy? Thôi đi (Làm ơn đi)!
You're way too naive, come on!
拜托,这种理由谁会信啊?
Xin người, cái lý do kiểu này ai mà tin nổi hả?
Come on, who would believe that kind of excuse?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây