崇拜
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "崇拜" (chóngbài) mang nghĩa "sùng bái", kết hợp bởi 崇 (chóng - sùng): "tôn thờ" + 拜 (bài - bái): "vái lạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 崇: Ngọn núi (山) cao vợi uy nghiêm như đền thờ tổ tông (宗) khiến muôn người ngước nhìn tôn thờ, sùng bái (崇). • Chữ 拜: Đưa hai bàn tay (手) chắp lại trước ngực và thành kính cúi đầu sát đất để hành lễ vái lạy, bái kiến (拜).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 崇拜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sùng bái, tôn sùng, ngưỡng mộ, thờ phụng.
Ví dụ (5)
现在的年轻人很崇拜这些歌星。
Giới trẻ ngày nay rất sùng bái những ca sĩ ngôi sao này.
Young people nowadays really idolize these pop stars.
他不应该受到如此盲目的崇拜。
Anh ta không nên nhận được sự sùng bái mù quáng như vậy.
He should not be subjected to such blind worship.
从小我就非常崇拜我的父亲。
Từ nhỏ tôi đã vô cùng ngưỡng mộ (sùng bái) cha mình.
I have admired my father very much since I was a child.
这是古代人类对太阳的崇拜。
Đây là tín ngưỡng thờ phụng mặt trời của loài người thời xưa.
This is the worship of the sun by ancient people.
我们崇拜英雄,但不能神化英雄。
Chúng ta tôn sùng anh hùng, nhưng không được thần thánh hóa anh hùng.
We admire heroes, but we should not deify them.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây