拜会
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "拜会" (bàihuì) mang nghĩa "đến thăm chính thức", kết hợp bởi 拜 (bài - bái): "vái lạy" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拜: Đưa hai bàn tay (手) chắp lại trước ngực và thành kính cúi đầu sát đất để hành lễ vái lạy, bái kiến (拜). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đến thăm chính thức
Ví dụ (5)
大使昨天拜会了外交部长。
Đại sứ hôm qua đã đến thăm chính thức Bộ trưởng Bộ Ngoại giao.
The ambassador paid a visit to the foreign minister yesterday.
董事长亲自去拜会了那位重要客户。
Chủ tịch hội đồng quản trị đã đích thân đi bái hội vị khách hàng quan trọng đó.
The chairman personally went to visit that important client.
代表团到达后,首先拜会了当地政府官员。
Sau khi đến nơi, phái đoàn trước tiên đã đến thăm chính thức các quan chức chính quyền địa phương.
After arriving, the delegation first paid a visit to the local government officials.
我明天上午要去拜会市长。
Sáng ngày mai tôi sẽ đến thăm chính thức thị trưởng.
I am going to pay a visit to the mayor tomorrow morning.
他专程去拜会了那位著名的老教授。
Anh ấy đã cất công đi bái hội vị giáo sư già nổi tiếng đó.
He made a special trip to visit that renowned elderly professor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây