阿塞拜疆
—
Gợi nhớ
Từ "阿塞拜疆" (Āsàibàijiāng) mang nghĩa "Azerbaijan", kết hợp bởi 阿 (ā / ē - a): "tiền tố thân mật" + 塞 (sāi / sè / sài - tắc): "nhét" + 拜 (bài - bái): "vái lạy" + 疆 (jiāng - cương): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阿: Tựa bên sườn đồi lớn (阝) cất tiếng gọi thân thương trìu mến (可) dành cho người thân quen là tiền tố a (阿). • Chữ 塞: Dưới mái nhà (宀), người ta dùng đôi tay xếp các khối gạch và đắp đất (土) lấp đầy từng khe hở nơi biên ải, mang nghĩa là nhét đầy, bịt kín và biên tái (塞). • Chữ 拜: Đưa hai bàn tay (手) chắp lại trước ngực và thành kính cúi đầu sát đất để hành lễ vái lạy, bái kiến (拜). • Chữ 疆: Dùng cây cung (弓) canh giữ từng tấc đất (土) và những cánh đồng phân ranh giới (畺) nơi vùng biên cương, biên giới (疆).
Thành phần cấu tạo
阿塞拜疆
Azerbaijan
Phân tích từ 阿塞拜疆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Azerbaijan
Ví dụ (3)
他来自阿塞拜疆。
Anh ấy đến từ Azerbaijan.
He comes from Azerbaijan.
阿塞拜疆的文化很有特色。
Văn hóa của Azerbaijan rất có nét riêng.
Azerbaijan's culture is very distinctive.
我们在地图上找到了阿塞拜疆。
Chúng tôi đã tìm thấy Azerbaijan trên bản đồ.
We found Azerbaijan on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây