闭塞
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "闭塞" (bìsè) mang nghĩa "tắc nghẽn, khép kín", kết hợp bởi 闭 (bì - bế): "đóng" + 塞 (sāi / sè / sài - tắc): "nhét". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闭: Cài then (才) vào cánh cửa (门), khép cửa lại không cho ai vào, hành động đóng 闭, khép kín. • Chữ 塞: Dưới mái nhà (宀), người ta dùng đôi tay xếp các khối gạch và đắp đất (土) lấp đầy từng khe hở nơi biên ải, mang nghĩa là nhét đầy, bịt kín và biên tái (塞).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 闭塞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:bế tắc, tắc nghẽn, cách trở, hẻo lánh, lạc hậu (thiếu thông tin), bị bịt kín.
Ví dụ (5)
那个山村交通闭塞,很少有人去。
Ngôi làng miền núi đó giao thông cách trở (hẻo lánh), rất ít người đến.
That mountain village is isolated and inaccessible, so very few people go there.
这几天感冒了,鼻子闭塞得厉害。
Mấy hôm nay bị cảm, mũi tắc nghẹt dữ dội.
I’ve had a cold these past few days, and my nose is badly blocked.
由于消息闭塞,我们错过了报名的机会。
Do thông tin mù mịt (không nắm bắt được tin tức), chúng tôi đã lỡ mất cơ hội đăng ký.
Because we were cut off from information, we missed the chance to register.
长期的闭塞状态导致了这里的经济落后。
Tình trạng bế quan tỏa cảng (cách biệt) lâu dài đã dẫn đến kinh tế nơi này lạc hậu.
Long-term isolation has led to the area's economic backwardness.
我们要打破闭塞,加强与外界的交流。
Chúng ta phải phá vỡ sự bế tắc (khép kín), tăng cường giao lưu với bên ngoài.
We need to break out of isolation and strengthen our exchanges with the outside world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây