封闭
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "封闭" (fēngbì) mang nghĩa "phong tỏa, kín", kết hợp bởi 封 (fēng - phong): "Niêm phong" + 闭 (bì - bế): "đóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 封: Đắp hai tầng đất cao (圭) rồi dùng bàn tay đúng khuôn phép (寸) đóng dấu niêm kín lại là phong ấn, niêm phong (封). • Chữ 闭: Cài then (才) vào cánh cửa (门), khép cửa lại không cho ai vào, hành động đóng 闭, khép kín.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 封闭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:phong tỏa, đóng kín, bịt kín, niêm phong, khép kín.
Ví dụ (5)
受大雾影响,机场暂时封闭。
Do ảnh hưởng của sương mù dày đặc, sân bay tạm thời đóng cửa (phong tỏa).
Due to heavy fog, the airport was temporarily closed.
为了维修道路,这条街已经被封闭了。
Để sửa chữa đường, con phố này đã bị phong tỏa.
This street has been closed for road repairs.
警方封闭了犯罪现场,禁止闲人进入。
Cảnh sát đã phong tỏa hiện trường vụ án, cấm người không phận sự đi vào.
The police sealed off the crime scene and barred unauthorized people from entering.
我们要打破封闭的状态,实行对外开放。
Chúng ta phải phá vỡ trạng thái khép kín (bế quan tỏa cảng), thực hiện mở cửa với bên ngoài.
We must break out of our closed state and open up to the outside world.
这种药物必须在封闭的容器中保存。
Loại thuốc này bắt buộc phải bảo quản trong vật chứa đậy kín (khép kín).
This medicine must be stored in a sealed container.
2
tính từ
Nghĩa:khép kín, bảo thủ, hạn hẹp (tư tưởng, tính cách).
Ví dụ (3)
他的性格很封闭,不愿与人交流。
Tính cách anh ấy rất khép kín, không muốn giao lưu với mọi người.
He is very withdrawn and unwilling to communicate with others.
这种封闭的思想阻碍了公司的创新。
Tư tưởng bảo thủ (khép kín) này đã cản trở sự đổi mới của công ty.
This closed-minded way of thinking has hindered the company's innovation.
这是一个相对封闭的生态系统。
Đây là một hệ sinh thái tương đối khép kín.
This is a relatively closed ecosystem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây