封顶
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "封顶" (fēngdǐng) mang nghĩa "trần giới hạn, đặt mức tối đa; hoàn thiện mái", kết hợp bởi 封 (fēng - phong): "Niêm phong" + 顶 (dǐng - đỉnh): "Đỉnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 封: Đắp hai tầng đất cao (圭) rồi dùng bàn tay đúng khuôn phép (寸) đóng dấu niêm kín lại là phong ấn, niêm phong (封). • Chữ 顶: Phần đầu (页) nhô cao thẳng đứng như chiếc đinh (丁) ở vị trí cao nhất của vạn vật được gọi là chóp, cái đỉnh, đội lên đầu (顶).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 封顶
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trần giới hạn, đặt mức tối đa; hoàn thiện mái
Ví dụ (5)
这栋大楼预计下个月底封顶。
Tòa nhà này dự kiến sẽ hoàn thiện phần mái vào cuối tháng sau.
This building is expected to be topped out by the end of next month.
我们的年终奖上不封顶。
Tiền thưởng cuối năm của chúng tôi không có mức trần giới hạn.
There is no cap on our year-end bonus.
政府规定了部分基本药品的封顶价格。
Chính phủ đã quy định mức giá trần cho một số loại thuốc cơ bản.
The government has set price caps on some essential medicines.
明天我们去参加新学校的封顶仪式。
Ngày mai chúng ta sẽ đi tham dự lễ cất nóc (hoàn thiện mái) của ngôi trường mới.
Tomorrow we are going to attend the topping-out ceremony for the new school.
该套餐的漫游费用每月五十元封顶。
Phí chuyển vùng của gói cước này được đặt mức tối đa là 50 tệ mỗi tháng.
The roaming charges for this plan are capped at 50 yuan per month.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây