封
一丨一一丨一一丨丶
9
个
HSK 3/4
—
Gợi nhớ
Đắp hai tầng đất cao (圭) rồi dùng bàn tay đúng khuôn phép (寸) đóng dấu niêm kín lại là phong ấn, niêm phong (封).
Thành phần cấu tạo
封
Niêm phong
圭
Khuê (biến thể)
Đất (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc (bên phải)
Hình ảnh:

Thông tin lượng từ
封
Dùng cho thư từ, điện tín, thiệp mời (những thứ thường bỏ trong phong bì dán kín).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 封 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一封电子邮件
Một bức thư điện tử (email)

一封信
Một lá thư

一封请柬
Một bức thư mời
Từ ghép (24)
Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (2)
1
lượng từ
Nghĩa:bức, lá, phong (lượng từ dùng cho thư từ, email, bao lì xì, điện báo).
Ví dụ (5)
我刚刚收到了一封来自家乡的信。
Tôi vừa nhận được một bức thư đến từ quê nhà.
I just received a letter from my hometown.
请帮我把这封信寄出去。
Làm ơn giúp tôi gửi bức thư này đi.
Please help me mail this letter.
我已经给他发了一封电子邮件。
Tôi đã gửi cho anh ấy một bức thư điện tử (email).
I have already sent him an email.
过年时奶奶给了我一封压岁钱。
Vào dịp Tết, bà nội đã cho tôi một phong bao lì xì mừng tuổi.
During the Spring Festival, my grandma gave me a big red envelope.
这是一封非常重要的邀请函。
Đây là một bức thư mời vô cùng quan trọng.
This is a very important invitation letter.
2
động từ
Nghĩa:đóng kín, niêm phong, phong tỏa, cấm (tài khoản).
Ví dụ (5)
把信封口封好,别让东西掉出来。
Dán kín miệng phong bì lại, đừng để đồ rơi ra ngoài.
Seal the envelope properly so nothing falls out.
由于大雪,这条高速公路已经被封了。
Do tuyết lớn, con đường cao tốc này đã bị phong tỏa rồi.
Because of the heavy snow, this expressway has already been closed.
这瓶酒密封得很好,不会漏气。
Chai rượu này được niêm phong rất kỹ, sẽ không bị lọt khí.
This bottle of wine is sealed very well and won't leak.
因为违反规定,他的账号被封了。
Vì vi phạm quy định, tài khoản của anh ấy đã bị khóa (ban).
Because he violated the rules, his account was banned.
警察把现场封锁起来了。
Cảnh sát đã phong tỏa hiện trường lại rồi.
The police sealed off the scene.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây