查封
—
Gợi nhớ
Từ "查封" (cháfēng) mang nghĩa "Niêm phong / Kê biên", kết hợp bởi 查 (chá - tra): "kiểm tra" + 封 (fēng - phong): "Niêm phong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查). • Chữ 封: Đắp hai tầng đất cao (圭) rồi dùng bàn tay đúng khuôn phép (寸) đóng dấu niêm kín lại là phong ấn, niêm phong (封).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 查封
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Niêm phong / Kê biên
Ví dụ (2)
法院依法查封了涉案公司的办公大楼和生产设备。
Tòa án đã niêm phong tòa nhà văn phòng và thiết bị sản xuất của công ty liên quan đến vụ án theo quy định của pháp luật.
The court lawfully sealed up the office building and production equipment of the company involved in the case.
查封期间,任何人不得擅自移动或处分这些财产。
Trong thời gian niêm phong, không ai được tự ý di dời hoặc định đoạt các tài sản này.
During the sealing period, no one may move or dispose of these properties without authorization.
2
danh từ
Nghĩa:Niêm phong / Kê biên
Ví dụ (1)
法警在涉案车辆上贴上了法院的查封封条。
Cảnh sát tòa án đã dán tem niêm phong của tòa án lên phương tiện liên quan đến vụ án.
The bailiffs put the court's seizure seal on the vehicle involved in the case.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây