调查
项, 个
HSK4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "调查" (diàochá) mang nghĩa "Điều tra", kết hợp bởi 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 查 (chá - tra): "kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (10)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:điều tra, khảo sát, tìm hiểu (hành động).
Ví dụ (5)
警察正在调查这个案件。
Cảnh sát đang điều tra vụ án này.
The police are investigating this case.
我们需要调查一下市场需求。
Chúng tôi cần khảo sát một chút về nhu cầu thị trường.
We need to investigate market demand.
请你帮我调查这件事情的原因。
Nhờ bạn giúp tôi tìm hiểu nguyên nhân của sự việc này.
Please help me investigate the cause of this matter.
记者去现场调查了情况。
Phóng viên đã đến hiện trường điều tra tình hình.
The reporter went to the scene to investigate the situation.
如果不调查清楚,就不要乱说。
Nếu không điều tra rõ ràng thì đừng có nói lung tung.
If you haven't investigated it thoroughly, don't make careless remarks.
2
danh từ
Nghĩa:cuộc điều tra, sự khảo sát, bảng điều tra.
Ví dụ (5)
根据调查,百分之八十的人喜欢上网。
Căn cứ theo cuộc khảo sát, 80% mọi người thích lên mạng.
According to the survey, 80 percent of people like going online.
调查结果什么时候出来?
Kết quả điều tra khi nào thì có?
When will the investigation results come out?
这是一份关于大学生生活的社会调查。
Đây là một bản điều tra xã hội về đời sống sinh viên.
This is a social survey about the lives of college students.
请填写这份问卷调查。
Xin hãy điền vào bảng khảo sát (bảng hỏi) này.
Please fill out this questionnaire.
这次调查非常有意义。
Cuộc khảo sát lần này vô cùng có ý nghĩa.
This survey is very meaningful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây