市场调查
—
Gợi nhớ
Từ "市场调查" (shìchǎng diàochá) mang nghĩa "Nghiên cứu thị trường", kết hợp bởi 市 (shì - thị): "Thành phố" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân" + 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 查 (chá - tra): "kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 市: Dưới mái lều che rộng rãi (亠), người dân mang khăn vải và hàng hóa (巾) ra trao đổi tấp nập tạo nên khu chợ, thành phố (市). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场). • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查).
Thành phần cấu tạo
市场调查
Nghiên cứu thị trường
Phân tích từ 市场调查
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Nghiên cứu thị trường
Ví dụ (2)
新项目启动前,团队进行了一次广泛且深入的市场调查。
Trước khi khởi động dự án mới, đội ngũ đã thực hiện một cuộc nghiên cứu thị trường rộng rãi và chuyên sâu.
Before launching the new project, the team conducted an extensive and in-depth market survey.
根据最新的市场调查报告,消费者对绿色食品的需求正在上升。
Theo báo cáo nghiên cứu thị trường mới nhất, nhu cầu của người tiêu dùng đối với thực phẩm sạch đang có xu hướng tăng lên.
According to the latest market research report, consumer demand for green food is on the rise.
2
động từ
Nghĩa:Nghiên cứu thị trường
Ví dụ (1)
市场部负责调查本地区消费者对智能家居产品的接受度。
Bộ phận thị trường chịu trách nhiệm khảo sát mức độ đón nhận của người tiêu dùng khu vực này đối với sản phẩm nhà thông minh.
The marketing department is responsible for surveying local consumers' acceptance of smart home products.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây