调
丶フノフ一丨一丨フ一
10
项
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调).
Thành phần cấu tạo
调
giọng điệu, âm điệu; điều chỉnh
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
周
Chu
Xung quanh / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (2)
1
danh từ (đọc 'diào / tiáo')
Nghĩa:giọng điệu, âm điệu, cung bậc (đọc diào)
Ví dụ (5)
这首歌的调太高,我唱不上去。
Tông (giai điệu, âm điệu) của bài hát này quá cao, tôi hát không lên nổi.
The key of this song is too high for me to sing.
他唱歌总是跑调。
Anh ấy hát lúc nào cũng bị lạc điệu (sai tông).
He always sings out of tune.
这首交响乐是G大调。
Bản giao hưởng này thuộc cung Sol trưởng.
This symphony is in G major.
她说话带着一点儿纯正的京调。
Giọng nói của cô ấy mang chút âm sắc Bắc Kinh thuần túy.
She speaks with a slight authentic Beijing accent.
我非常喜欢这首江南民歌的调子。
Tôi vô cùng thích điệu nhạc của bài dân ca Giang Nam này.
I really like the tune of this Jiangnan folk song.
2
động từ (đọc 'diào / tiáo')
Nghĩa:điều chỉnh, hòa giải, pha trộn (đọc tiáo)
Ví dụ (3)
请把声音调小一点。
Hãy chỉnh âm thanh nhỏ xuống một chút.
Please turn the volume down a little.
他们正在调解矛盾。
Họ đang hòa giải mâu thuẫn.
They are mediating the conflict.
把酱汁调匀。
Trộn đều nước sốt.
Mix the sauce evenly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây