调整
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "调整" (tiáozhěng) mang nghĩa "Điều chỉnh", kết hợp bởi 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 整 (zhěng - chỉnh): "nguyên vẹn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 整: Dùng tay tác động (攵) buộc bó củi (束) cho thật ngay ngắn (正) để mọi thứ trở nên nguyên vẹn, chỉnh tề và gọn gàng (整).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (8)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:điều chỉnh, chỉnh lý, sửa lại cho đúng/phù hợp.
Ví dụ (5)
为了适应新环境,他必须调整自己的心态。
Để thích ứng với môi trường mới, anh ấy buộc phải điều chỉnh tâm thái của mình.
To adapt to the new environment, he had to adjust his mindset.
公司决定调整产品的价格。
Công ty quyết định điều chỉnh giá cả sản phẩm.
The company decided to adjust the price of its products.
请调整一下座椅的高度。
Làm ơn điều chỉnh độ cao của ghế ngồi một chút.
Please adjust the height of the seat.
我们要根据实际情况调整计划。
Chúng ta phải điều chỉnh kế hoạch căn cứ theo tình hình thực tế.
We need to adjust the plan according to the actual situation.
政府正在调整经济政策。
Chính phủ đang điều chỉnh chính sách kinh tế.
The government is adjusting its economic policies.
2
danh từ
Nghĩa:sự điều chỉnh.
Ví dụ (5)
这次的人事调整引起了很大的争议。
Lần điều chỉnh nhân sự này đã gây ra tranh cãi rất lớn.
This personnel reshuffle has caused a great deal of controversy.
我们需要做一些微小的调整。
Chúng ta cần thực hiện một vài sự điều chỉnh nhỏ.
We need to make some minor adjustments.
这是经过调整后的新方案。
Đây là phương án mới sau khi đã qua điều chỉnh.
This is the new plan after revisions.
工资调整幅度不大。
Biên độ điều chỉnh tiền lương không lớn.
The salary adjustment was not very large.
经过几年的调整,公司的业务终于走上正轨。
Trải qua mấy năm điều chỉnh, nghiệp vụ của công ty cuối cùng cũng đi vào quỹ đạo.
After several years of adjustments, the company's business finally got back on track.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây