班次调整
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "班次调整" (bāncì tiáozhěng) mang nghĩa "Điều chỉnh ca làm việc", kết hợp bởi 班 (bān - ban): "lớp" + 次 (cì - thứ): "(lượng từ cho số lần) lần" + 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 整 (zhěng - chỉnh): "nguyên vẹn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 班: Viên ngọc (王) bị dao (刂) chia thành hai phần ngọc (王) đều nhau, phân chia đội ngũ thành từng nhóm, từng lớp 班. • Chữ 次: Giữa tiết trời giá băng (冫), con người co ro ngáp ngắn ngáp dài (欠) hết lượt này đến lượt khác, nghĩa là số lần, thứ tự (次). • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 整: Dùng tay tác động (攵) buộc bó củi (束) cho thật ngay ngắn (正) để mọi thứ trở nên nguyên vẹn, chỉnh tề và gọn gàng (整).
Thành phần cấu tạo
班次调整
Điều chỉnh ca làm việc
班
王
Bộ Vương
Ngọc, vua (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao (ở giữa)
王
Bộ Vương
Ngọc, vua (bên trái)
次
冫
Bộ Băng
Nước đá, lạnh (nằm bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Thiếu, ngáp (nằm bên phải)
调
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
周
Chu
Xung quanh / âm đọc (bên phải)
整
束
Thúc
Bó, gói (phía trên bên trái)
攵
Bộ Phộc
Hành động (phía trên bên phải)
正
Chính
Ngay ngắn / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Phân tích từ 班次调整
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Điều chỉnh ca làm việc
Ví dụ (5)
请注意下周的班次调整。
Vui lòng chú ý đến việc điều chỉnh ca làm việc của tuần sau.
Please note the shift adjustment next week.
由于人员不足,公司决定进行班次调整。
Do thiếu hụt nhân sự, công ty quyết định tiến hành điều chỉnh ca làm việc.
Due to understaffing, the company has decided to make shift adjustments.
班次调整后,我将上夜班。
Sau khi điều chỉnh ca làm việc, tôi sẽ làm ca đêm.
After the shift adjustment, I will be working the night shift.
大家都收到了关于班次调整的通知。
Mọi người đều đã nhận được thông báo về việc điều chỉnh ca làm việc.
Everyone has received the notice about the shift adjustment.
如果对班次调整有异议,请联系人事部。
Nếu có phản đối nào về việc điều chỉnh ca làm việc, vui lòng liên hệ phòng nhân sự.
If you have any objections to the shift adjustment, please contact the Human Resources Department.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây