ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
凋
diāo
Héo rụng, tàn tạ
Hán việt: điêu
丶一ノフ一丨一丨フ一
10
—

Gợi nhớ

Khi khí lạnh băng giá (冫) bao phủ khắp xung quanh (周), cỏ cây hoa lá đều khô héo và tàn úa, héo rụng (凋).

Thành phần cấu tạo

凋
diāo
Héo rụng, tàn tạ
冫
Bộ Băng
Nước đá, giá lạnh (bên trái)
周
Chu
Xung quanh / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (2)

1
Động từ
Nghĩa:Héo rụng, tàn tạ
Ví dụ (5)
qiūfēng秋风chuī吹guò过,bǎi百huā花diāo凋luò落。
Gió thu thổi qua, trăm hoa rụng tàn.
Autumn wind blew, hundred flowers withered.
yèzi叶子zài在dōngtiān冬天diāo凋jǐn尽。
Lá cây rụng hết tàn tạ vào mùa đông.
Leaves fully withered in winter.
xiānhuā鲜花shèngkāi盛开hòu后zhōng终huì会diāo凋qù去。
Hoa tươi sau khi nở rộ cuối cùng sẽ tàn rụng.
Fresh flowers will eventually wither after blooming.
ménqián门前shùmù树木yí一piàn片diāolíng凋零de的jǐngsè景色。
Trước cửa cây cối một vùng cảnh sắc suy tàn.
The trees in front of door show a withered scenery.
jǐngxiàng景象diāo凋bì敝lìngrén令人gǎnshāng感伤。
Cảnh tượng xơ xác héo tàn khiến người ta chán nản.
The desolate scene makes people feel sad.
2
Tính từ
Nghĩa:Héo hắt, suy tàn

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây