凋
丶一ノフ一丨一丨フ一
10
—
Gợi nhớ
Khi khí lạnh băng giá (冫) bao phủ khắp xung quanh (周), cỏ cây hoa lá đều khô héo và tàn úa, héo rụng (凋).
Thành phần cấu tạo
凋
Héo rụng, tàn tạ
冫
Bộ Băng
Nước đá, giá lạnh (bên trái)
周
Chu
Xung quanh / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Héo rụng, tàn tạ
Ví dụ (5)
秋风吹过,百花凋落。
Gió thu thổi qua, trăm hoa rụng tàn.
Autumn wind blew, hundred flowers withered.
叶子在冬天凋尽。
Lá cây rụng hết tàn tạ vào mùa đông.
Leaves fully withered in winter.
鲜花盛开后终会凋去。
Hoa tươi sau khi nở rộ cuối cùng sẽ tàn rụng.
Fresh flowers will eventually wither after blooming.
门前树木一片凋零的景色。
Trước cửa cây cối một vùng cảnh sắc suy tàn.
The trees in front of door show a withered scenery.
景象凋敝令人感伤。
Cảnh tượng xơ xác héo tàn khiến người ta chán nản.
The desolate scene makes people feel sad.
2
Tính từ
Nghĩa:Héo hắt, suy tàn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây