凋零
—
Gợi nhớ
Từ "凋零" (diāolíng) mang nghĩa "héo tàn, suy tàn, rơi rụng", kết hợp bởi 凋 (diāo - điêu): "Héo rụng" + 零 (líng - linh): "số không". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凋: Khi khí lạnh băng giá (冫) bao phủ khắp xung quanh (周), cỏ cây hoa lá đều khô héo và tàn úa, héo rụng (凋). • Chữ 零: Những hạt mưa (雨) rơi theo hiệu lệnh (令) từng giọt lẻ tẻ xuống đất rồi tan biến hết không còn gì, biểu thị cho số không (零).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 凋零
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:héo tàn, suy tàn, rơi rụng
Ví dụ (3)
秋天到了,公园里的花草纷纷凋零。
Mùa thu đến, hoa cỏ trong công viên lần lượt héo tàn rơi rụng.
Autumn has arrived, and the flowers and plants in the park are withering and falling one after another.
随着时代变迁,一些传统手艺正面临凋零的境地。
Cùng với sự thay đổi của thời đại, một số nghề thủ công truyền thống đang đối mặt với tình cảnh suy tàn.
With the changing times, some traditional crafts are facing a state of decline.
战争让那个原本繁华的小镇变得破败凋零。
Chiến tranh đã khiến thị trấn vốn dĩ phồn hoa đó trở nên đổ nát hoang tàn.
The war left the once-bustling small town dilapidated and withered.
2
Động từ
Nghĩa:héo tàn, suy tàn, rơi rụng
Ví dụ (3)
秋风吹过,花园里的花朵纷纷凋零。
Gió thu thổi qua, hoa trong vườn đua nhau héo tàn.
As the autumn wind blew past, the flowers in the garden withered and fell one after another.
随着时间的流逝,老一代的艺术家们逐渐凋零。
Theo thời gian, thế hệ nghệ sĩ lớn tuổi dần dần ra đi.
With the passage of time, the older generation of artists has gradually passed away.
战争使这个原本繁华的城市凋零了。
Chiến tranh đã làm cho thành phố vốn phồn hoa này trở nên tàn lụi.
The war left this once-prosperous city in decline and ruin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây