零食
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "零食" (língshí) mang nghĩa "đồ ăn vặt", kết hợp bởi 零 (líng - linh): "số không" + 食 (shí - thực): "thức ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 零: Những hạt mưa (雨) rơi theo hiệu lệnh (令) từng giọt lẻ tẻ xuống đất rồi tan biến hết không còn gì, biểu thị cho số không (零). • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 零食
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đồ ăn vặt, quà vặt, bánh kẹo (ăn chơi).
Ví dụ (5)
小孩子都喜欢吃零食。
Trẻ con đều thích ăn đồ ăn vặt.
Children all like to eat snacks.
看电影的时候,我们买了一些零食。
Lúc xem phim, chúng tôi đã mua một ít đồ ăn vặt.
When we went to see a movie, we bought some snacks.
吃太多零食对身体不好。
Ăn quá nhiều đồ ăn vặt không tốt cho cơ thể.
Eating too many snacks is bad for your health.
这是我最爱吃的零食。
Đây là món ăn vặt tôi thích ăn nhất.
This is my favorite snack.
哪怕是减肥,有时候也想吃点零食。
Cho dù là đang giảm cân, đôi khi cũng muốn ăn chút đồ ăn vặt.
Even when trying to lose weight, sometimes you still want to have some snacks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây