ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
找零
zhǎolíng
Tiền thối lại, tiền trả lại
Hán việt: trảo linh
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "找零" (zhǎolíng) mang nghĩa "Tiền thối lại, tiền trả lại", kết hợp bởi 找 (zhǎo - trảo): "tìm" + 零 (líng - linh): "số không". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 找: Đưa bàn tay (扌) cầm ngọn giáo (戈) rà soát khắp mọi ngóc ngách để tìm kiếm thứ đang thất lạc (找). • Chữ 零: Những hạt mưa (雨) rơi theo hiệu lệnh (令) từng giọt lẻ tẻ xuống đất rồi tan biến hết không còn gì, biểu thị cho số không (零).

Thành phần cấu tạo

找零
zhǎolíng
Tiền thối lại, tiền trả lại
找
zhǎo • trảo
tìm
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
戈
Bộ Qua
Cây giáo, vũ khí (nằm bên phải)
零
líng • linh
số không
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tiền thối lại, tiền trả lại
Ví dụ (3)
qǐng请bié别wàng忘le了gěi给wǒ我zhǎolíng找零。
Xin đừng quên trả tiền thối cho tôi.
Please don't forget to give me my change.
shōuyínyuán收银员bǎ把zhǎolíng找零fàng放zài在guìtái柜台shàng上。
Thu ngân đặt tiền thối lên quầy.
The cashier put the change on the counter.
tā他jiǎnchá检查le了yíxià一下zhǎolíng找零。
Anh ấy kiểm tra lại tiền thối.
He checked his change.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây