现金找零
—
Gợi nhớ
Từ "现金找零" (xiànjīn zhǎolíng) mang nghĩa "Trả lại tiền thừa bằng tiền mặt / Thối tiền lẻ", kết hợp bởi 现 (xiàn - hiện): "hiện ra" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung" + 找 (zhǎo - trảo): "tìm" + 零 (líng - linh): "số không". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金). • Chữ 找: Đưa bàn tay (扌) cầm ngọn giáo (戈) rà soát khắp mọi ngóc ngách để tìm kiếm thứ đang thất lạc (找). • Chữ 零: Những hạt mưa (雨) rơi theo hiệu lệnh (令) từng giọt lẻ tẻ xuống đất rồi tan biến hết không còn gì, biểu thị cho số không (零).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Trả lại tiền thừa bằng tiền mặt / Thối tiền lẻ
Ví dụ (2)
结账时,收银员仔细清点了现金找零,并双手递给客人。
Khi tính tiền, nhân viên thu ngân kiểm đếm kỹ lưỡng số tiền mặt thối lại rồi dùng hai tay đưa cho khách.
At checkout, the cashier carefully counted the cash change and handed it to the customer with both hands.
由于缺少一元面额的硬币,收银员询问客人是否介意用糖果代替现金找零。
Do thiếu tiền xu mệnh giá 1 tệ, nhân viên thu ngân hỏi khách xem có phiền dùng kẹo thay thế cho tiền thối lại không.
Because they were short on one-yuan coins, the cashier asked the customer if they minded taking candy instead of cash change.
2
động từ
Nghĩa:Trả lại tiền thừa bằng tiền mặt / Thối tiền lẻ
Ví dụ (1)
顾客支付了一百元,消费七十五元,收银员应当现金找零二十五元。
Khách hàng thanh toán 100 tệ, tiêu dùng hết 75 tệ, nhân viên thu ngân nên thối lại tiền mặt 25 tệ.
The customer paid 100 yuan for a 75-yuan purchase, so the cashier should give 25 yuan in cash change.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây