食欲
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "食欲" (shíyù) mang nghĩa "Cảm giác thèm ăn, khẩu vị", kết hợp bởi 食 (shí - thực): "thức ăn" + 欲 (yù - dục): "mong muốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食). • Chữ 欲: Lòng tham sâu thẳm như thung lũng (谷) khiến người ta luôn há miệng khao khát (欠), biểu thị sự ham muốn, mong muốn (欲).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 食欲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cảm giác thèm ăn, khẩu vị
Ví dụ (3)
天气太热,我没有食欲。
Trời quá nóng, tôi không có cảm giác thèm ăn.
The weather is too hot, so I have no appetite.
这道菜看起来很有食欲。
Món này nhìn rất kích thích khẩu vị.
This dish looks very appetizing.
病好以后,他的食欲恢复了。
Sau khi khỏi bệnh, khẩu vị của anh ấy đã hồi phục.
After recovering from his illness, his appetite returned.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây