随心所欲
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "随心所欲" (suíxīnsuǒyù) mang nghĩa "Theo ý muốn, tuỳ ý", kết hợp bởi 随 (suí - tùy): "theo" + 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 所 (suǒ - sở): "Nơi" + 欲 (yù - dục): "mong muốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 随: Bước chân đi trên đường (迶) luôn bám sát dọc theo sườn gò đất (阝) không rời nửa bước, mang nghĩa là đi theo, tuân theo (随). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所). • Chữ 欲: Lòng tham sâu thẳm như thung lũng (谷) khiến người ta luôn há miệng khao khát (欠), biểu thị sự ham muốn, mong muốn (欲).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 随心所欲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ (chengyu)
Nghĩa:tùy tâm sở dục, muốn làm gì thì làm, thích sao làm vậy, tự do tự tại.
Ví dụ (5)
每个人都向往随心所欲的生活。
Mỗi người đều hướng tới một cuộc sống tự do tự tại (muốn gì làm nấy).
Everyone longs for a life of doing as they please.
在这个游戏中,你可以随心所欲地建造房子。
Trong trò chơi này, bạn có thể tùy ý xây dựng nhà cửa theo ý thích.
In this game, you can build houses however you like.
你不能随心所欲,想干什么就干什么。
Bạn không thể tùy tiện, muốn làm cái gì thì làm cái đó được.
You can't just do whatever you want.
退休后,他终于可以随心所欲地去旅游了。
Sau khi nghỉ hưu, cuối cùng ông ấy cũng có thể đi du lịch thỏa thích theo ý muốn.
After retiring, he could finally travel wherever he pleased.
即使是艺术家,也不能完全随心所欲地创作。
Cho dù là nghệ sĩ, cũng không thể hoàn toàn sáng tác tùy hứng được.
Even artists cannot create entirely as they please.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây