中心
个
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Như nét sổ thẳng (丨) xuyên đúng điểm chính giữa khung vuông (口) (中: trung - ở giữa) và nhịp đập của trái tim (心: tâm - trái tim) nuôi dưỡng cả cơ thể, nơi hội tụ cốt lõi nhất chính là "trung tâm" (中心).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 中心
Từ ghép (19)
Định nghĩa (2)
1
danh từ (vị trí)
Nghĩa:trung tâm, giữa (vị trí địa lý hoặc vị trí chính giữa của vật).
Ví dụ (5)
我家住在市中心。
Nhà tôi sống ở trung tâm thành phố.
My home is in the city center.
湖的中心有一个小岛。
Ở giữa hồ (trung tâm hồ) có một hòn đảo nhỏ.
There is a small island in the center of the lake.
请站在圆圈的中心。
Làm ơn đứng vào tâm của vòng tròn.
Please stand in the center of the circle.
这里的房价很高,因为是商业中心。
Giá nhà ở đây rất cao vì là trung tâm thương mại.
Housing prices here are very high because it is a commercial center.
这是城市的文化中心。
Đây là trung tâm văn hóa của thành phố.
This is the cultural center of the city.
2
danh từ (institution, focus)
Nghĩa:trung tâm (cơ quan, tổ chức), trọng tâm (vấn đề cốt lõi).
Ví dụ (5)
我们要建立一个研发中心。
Chúng ta phải thành lập một trung tâm nghiên cứu và phát triển.
We are going to establish a research and development center.
这是我们工作的中心。
Đây là trọng tâm công việc của chúng ta.
This is the center of our work.
购物中心里有很多商店。
Trong trung tâm mua sắm có rất nhiều cửa hàng.
There are many shops in the shopping center.
以孩子为中心。
Lấy trẻ em làm trung tâm.
Child-centered.
他是大家关注的中心。
Anh ấy là tâm điểm (trung tâm) chú ý của mọi người.
He is the center of everyone's attention.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây