ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
购物中心
gòuwù zhōngxīn
Trung tâm mua sắm
Hán việt: cấu vật trung tâm
家
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "购物中心" (gòuwù zhōngxīn) mang nghĩa "Trung tâm mua sắm", kết hợp bởi 购 (gòu - cấu): "Mua" + 物 (wù - vật): "Vật" + 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 购: Mang những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) ra chợ để ngoắc lấy (勾) món hàng mình ưng ý mang về là hành động mua sắm (购). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物). • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).

Thành phần cấu tạo

购物中心
gòuwù zhōngxīn
Trung tâm mua sắm
购
gòu • cấu
Mua
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
勾
Câu
Móc / âm đọc (bên phải)
物
wù • vật
Vật
牜
Bộ Ngưu (biến thể)
Trâu (bên trái)
勿
Vật
Đừng / âm đọc (bên phải)
中
zhōng / zhòng • trung
giữa
口
Bộ Khẩu
Khung vuông (phía ngoài)
丨
Bộ Cổn
Nét thẳng đứng xuyên qua giữa
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trung tâm mua sắm
Ví dụ (3)
gòuwù购物zhōng中xīnlǐ心里yǒu有diànyǐngyuàn电影院。
Trong trung tâm mua sắm có rạp chiếu phim.
There is a movie theater in the shopping mall.
zhōumò周末gòuwù购物zhōngxīn中心tèbié特别rènao热闹。
Cuối tuần trung tâm mua sắm rất nhộn nhịp.
The shopping mall is especially lively on weekends.
tā她zài在gòuwù购物zhōngxīn中心mǎi买le了lǐwù礼物。
Cô ấy mua quà ở trung tâm mua sắm.
She bought a gift at the shopping mall.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây