礼物
件, 个, 分
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Mang tấm lòng kính cẩn cúi mình (乚) theo nghi thức trang trọng nơi bàn thờ (礻) (礼: lễ - lễ nghi) gửi gắm vào món đồ vật hữu hình (物: vật - gồm bộ Ngưu 牜 và chữ Vật 勿) trao tặng nhau chính là "quà, món quà, vật phẩm" (礼物) đầy ý nghĩa.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 礼物
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quà tặng, món quà, quà biếu.
Ví dụ (5)
这是我送给你的生日礼物。
Đây là quà sinh nhật tôi tặng bạn.
This is the birthday gift I got for you.
我想买一份特别的礼物。
Tôi muốn mua một món quà đặc biệt.
I want to buy a special gift.
收到礼物的时候要说谢谢。
Khi nhận quà phải nói cảm ơn.
You should say thank you when you receive a gift.
礼轻情意重。
Quà nhẹ tình nặng (Của ít lòng nhiều - Tục ngữ).
The gift may be small, but the sentiment is profound.
请帮我把这个礼物包起来。
Làm ơn giúp tôi gói món quà này lại.
Please help me wrap this gift.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây