ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
加工中心
jiāgōng zhōngxīn
Trung tâm gia công CNC
Hán việt: gia công trung tâm
—

Gợi nhớ

Từ "加工中心" (jiāgōng zhōngxīn) mang nghĩa "Trung tâm gia công CNC", kết hợp bởi 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).

Thành phần cấu tạo

加工中心
jiāgōng zhōngxīn
Trung tâm gia công CNC
加
jiā • gia
Thêm vào
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)
工
gōng • công
Người thợ
工
Bộ Công
Hình cái thước thợ, dụng cụ làm việc
中
zhōng / zhòng • trung
giữa
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)
丨
Bộ Cổn
Nét thẳng đứng xuyên qua giữa
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trung tâm gia công CNC
Ví dụ (3)
lìshì立式jiāgōng加工zhōngxīn中心zuì最shìhé适合jiāgōng加工bǎn板lèi类、pán盘lèi类jí及xiǎoxíng小型kétǐ壳体língjiàn零件。
Trung tâm gia công đứng phù hợp nhất để gia công các chi tiết dạng tấm, dạng đĩa và dạng hộp nhỏ.
Vertical machining centers are best suited for machining plate-type, disc-type, and small housing parts.
jiāgōng加工zhōngxīn中心de的zìdòng自动huàn换dāo刀zhuāngzhì装置kě可zài在shùmiǎo数秒nèi内wánchéng完成dāojù刀具gēnghuàn更换。
Bộ cơ cấu thay dao tự động (ATC) của trung tâm gia công có thể hoàn thành việc thay dao trong vài giây.
The automatic tool changer of a machining center can complete a tool change within seconds.
chéngxùyuán程序员zhèng正xiàng向wǔ五zhóu轴jiāgōng加工zhōngxīn中心shūrù输入tiáoshì调试hǎo好de的shùkòng数控chéngxù程序。
Lập trình viên đang nhập chương trình CNC đã chạy thử (được debug) vào trung tâm gia công 5 trục.
The programmer is inputting the debugged CNC program into the five-axis machining center.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây