CNC加工中心
—
Gợi nhớ
Từ "CNC加工中心" (CNC jiāgōng zhōngxīn) mang nghĩa "Trung tâm gia công CNC", kết hợp bởi 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ CNC加工中心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trung tâm gia công CNC
Ví dụ (3)
这台五轴CNC加工中心可以一次性加工出复杂曲面零件。
Trung tâm gia công CNC 5 trục này có thể gia công các chi tiết bề mặt cong phức tạp chỉ trong một lần gá.
This five-axis CNC machining center can machine complex curved-surface parts in a single setup.
数控编程员将代码输入到CNC加工中心控制系统中。
Nhân viên lập trình CNC nhập mã code vào hệ thống điều khiển của trung tâm gia công CNC.
The CNC programmer inputs the code into the control system of the CNC machining center.
CNC加工中心配备的刀库系统能大幅缩短非加工辅助时间。
Hệ thống ổ chứa dao trang bị trên trung tâm gia công CNC giúp rút ngắn đáng kể thời gian phụ trợ ngoài gia công.
The tool magazine system equipped in the CNC machining center can significantly shorten the non-machining auxiliary time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây