外贸中心
—
Gợi nhớ
Từ "外贸中心" (wàimào zhōngxīn) mang nghĩa "Trung tâm ngoại thương", kết hợp bởi 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 贸 (mào - mậu): "Thương mại" + 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 贸: Ngay từ giờ Mão buổi sớm (卯), thương nhân đã mở cửa đem tiền bạc và hàng hóa (贝) ra trao đổi, tạo nên hoạt động buôn bán, thương mại (贸). • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 外贸中心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trung tâm ngoại thương
Ví dụ (3)
外贸部正在核对外贸中心。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu trung tâm ngoại thương.
The foreign trade department is verifying the foreign trade center details.
外贸中心会影响订单执行。
Trung tâm ngoại thương sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The foreign trade center will affect order execution.
客户要求提供外贸中心。
Khách hàng yêu cầu cung cấp trung tâm ngoại thương.
The client requested foreign trade center information.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây