商业中心
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "商业中心" (shāngyèzhōngxīn) mang nghĩa "Trung tâm thương mại", kết hợp bởi 商 (shāng - thương): "buôn bán" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
商业中心
Trung tâm thương mại
Hình ảnh:

Phân tích từ 商业中心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trung tâm thương mại
Ví dụ (3)
这座商业中心很热闹。
Trung tâm thương mại này rất nhộn nhịp.
This commercial center is very lively.
商业中心里有很多咖啡馆。
Trong trung tâm thương mại có nhiều quán cà phê.
There are many cafes in the commercial center.
公司办公室在商业中心附近。
Văn phòng công ty ở gần trung tâm thương mại.
The company office is near the commercial center.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây