ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
商店
shāngdiàn
cửa hàng, tiệm, cửa hiệu.
Hán việt: thương điếm
家, 个
HSK 1
Danh từ

Gợi nhớ

Nơi có mái hiên rộng rãi (广) chiếm một vị trí thuận lợi trên phố (占 — 店: điếm - tiệm, quán) để người mua kẻ bán tấp nập trao đổi hàng hóa (商: thương - buôn bán) chính là "cửa hàng, cửa tiệm" (商店).

Thành phần cấu tạo

商店
shāngdiàn
cửa hàng, tiệm
商
shāng • thương
buôn bán
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi
冏
Chữ Quẫn
Sáng sủa, cửa sổ thông sáng
店
diàn • điếm
Cửa hàng
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà
占
Chiêm
Chiếm / âm đọc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cửa hàng, tiệm, cửa hiệu.
Ví dụ (5)
wǒ我yào要qù去shāngdiàn商店mǎi买diǎnr点儿dōngxi东西。
Tôi phải đi cửa hàng mua chút đồ.
I’m going to the store to buy a few things.
zhè这jiā家shāngdiàn商店jǐdiǎn几点kāimén开门?
Cửa hàng này mấy giờ mở cửa?
What time does this store open?
shāngdiàn商店lǐ里yǒu有hěn很duōzhǒng多种shuǐguǒ水果。
Trong cửa hàng có rất nhiều loại trái cây.
There are many kinds of fruit in the store.
tā他zài在yì一jiā家fúzhuāng服装shāngdiàn商店gōngzuò工作。
Anh ấy làm việc tại một cửa hàng quần áo.
He works at a clothing store.
zhè这fùjìn附近de的shāngdiàn商店guānmén关门dōu都hěn很zǎo早。
Các cửa hàng ở khu vực này đóng cửa đều rất sớm.
The stores around here all close very early.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây