ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
水疗中心
shuǐliáo zhōngxīn
Trung tâm Spa / Spa Center
Hán việt: thủy liệu trung tâm
—

Gợi nhớ

Từ "水疗中心" (shuǐliáo zhōngxīn) mang nghĩa "Trung tâm Spa / Spa Center", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 疗 (liáo - liệu): "Điều trị" + 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 疗: Căn bệnh đau đớn (疒) được thầy thuốc chăm sóc cho đến khi kết thúc hoàn toàn (了) chính là quá trình điều trị (疗). • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).

Thành phần cấu tạo

水疗中心
shuǐliáo zhōngxīn
Trung tâm Spa / Spa Center
水
shuǐ • thủy
Nước
水
Bộ Thủy
Hình dòng nước chảy, nét giữa là dòng chính, hai bên là tia nước bắn
疗
liáo • liệu
Điều trị
疒
Bộ Nạch
Bệnh (phía trên)
了
Liễu
Xong / âm đọc (phía dưới)
中
zhōng / zhòng • trung
giữa
口
Bộ Khẩu
Khung vuông (phía ngoài)
丨
Bộ Cổn
Nét thẳng đứng xuyên qua giữa
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trung tâm Spa / Spa Center
Ví dụ (3)
jiǔdiàn酒店wǔ五lóu楼de的shuǐliáo水疗zhōngxīn中心pèibèi配备le了zhuānyè专业de的tàishì泰式ànmóshī按摩师hé和sāngnáfáng桑拿房。
Trung tâm spa tại tầng 5 khách sạn được trang bị các kỹ thuật viên massage kiểu Thái chuyên nghiệp và phòng xông hơi.
The spa center on the fifth floor of the hotel is equipped with professional Thai massage therapists and a sauna room.
fánshì凡是rùzhù入住tàofáng套房de的kèrén客人,jūn均kě可xiǎngshòu享受shuǐliáo水疗zhōngxīn中心bā八zhé折de的tèbié特别yōuhuì优惠。
Tất cả khách lưu trú tại phòng suite đều được hưởng ưu đãi giảm giá 20% đặc biệt tại trung tâm spa.
All guests staying in suites can enjoy a special 20% discount at the spa center.
jiéshù结束fánmáng繁忙de的shāngwù商务tánpàn谈判hòu后,qù去shuǐliáo水疗zhōngxīn中心fàngsōng放松yíxià一下shì是hěn很hǎo好de的xuǎnzé选择。
Sau khi kết thúc cuộc đàm phán thương mại bận rộn, đi thư giãn một lát ở trung tâm spa là sự lựa chọn tuyệt vời.
After finishing busy business negotiations, relaxing at the spa center is a great choice.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây