帮助中心
—
Gợi nhớ
Từ "帮助中心" (bāngzhù zhōngxīn) mang nghĩa "Trung tâm trợ giúp", kết hợp bởi 帮 (bāng - bang): "giúp" + 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ" + 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 帮: Cả vùng đất bang lân cận (邦) cùng góp từng tấm vải lụa (巾) để đùm bọc người gặp lúc khó khăn, nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ (帮). • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助). • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trung tâm trợ giúp
Ví dụ (3)
第一次在该平台购物的客户,建议先阅读帮助中心里的新手指南。
Khách hàng lần đầu tiên mua sắm trên nền tảng đó được khuyên nên đọc kỹ hướng dẫn dành cho người mới trong mục trung tâm trợ giúp trước.
First-time shoppers on this platform are advised to read the beginner's guide in the Help Center first.
帮助中心里详细列出了各类退换货流程和不同转运线路的收费标准。
Trong trung tâm trợ giúp liệt kê chi tiết các loại quy trình đổi trả hàng và bảng giá cước của các tuyến vận chuyển ký gửi khác nhau.
The Help Center lists in detail the various return and exchange procedures as well as the fee schedules for different forwarding routes.
如果在帮助中心找不到答案,您可以点击右下角按钮转向人工客服。
Nếu không tìm thấy câu trả lời trong trung tâm trợ giúp, quý khách có thể nhấp vào nút ở góc dưới bên phải để chuyển sang nhân viên chăm sóc trực tiếp.
If you cannot find an answer in the Help Center, you can click the button in the bottom-right corner to transfer to a live customer service agent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây