帮
一一一ノフ丨丨フ丨
9
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Cả vùng đất bang lân cận (邦) cùng góp từng tấm vải lụa (巾) để đùm bọc người gặp lúc khó khăn, nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ (帮).
Thành phần cấu tạo
帮
giúp, giúp đỡ, hỗ trợ
邦
Bang
Nước, bang / âm đọc (phía trên)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, khăn (phía dưới)
Hình ảnh:

Thông tin lượng từ
帮
Dùng cho một nhóm hoặc một đám người tụ tập lại.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 帮 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一帮孩子
Một đám trẻ con

一帮游客
Một nhóm du khách
Từ ghép (14)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:giúp, giúp đỡ, hộ (làm thay hoặc hỗ trợ ai đó).
Ví dụ (5)
请帮我开一下门。
Làm ơn giúp tôi mở cửa một chút.
Please help me open the door.
你能帮我一个忙吗?
Bạn có thể giúp tôi một việc được không?
Can you do me a favor?
我来帮你拿行李吧。
Để tôi giúp bạn xách hành lý nhé.
Let me help you carry your luggage.
谢谢你帮了我大忙。
Cảm ơn bạn đã giúp tôi một việc lớn.
Thank you for doing me a big favor.
谁能帮帮我?
Ai có thể giúp tôi với?
Can anyone help me?
2
danh từ / lượng từ
Nghĩa:bang phái, nhóm, bọn, lũ (thường nghĩa tiêu cực hoặc chỉ nhóm người).
Ví dụ (3)
大门口突然涌进来一大帮人,非常热闹。
Ngoài cổng lớn đột nhiên có một nhóm (đám đông) người ùa vào, vô cùng náo nhiệt.
a large group of people
这帮家伙真讨厌。
Cái bọn này thật đáng ghét.
This bunch of guys is really annoying.
武侠小说里的丐帮弟子遍布大江南北。
Đệ tử Cái Bang (bang phái ăn mày) trong tiểu thuyết kiếm hiệp có mặt khắp mọi miền đất nước.
the Beggars' Sect
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây