帮派
—
Gợi nhớ
Từ "帮派" (bāng pài) mang nghĩa "Băng đảng, bang phái", kết hợp bởi 帮 (bāng - bang): "giúp" + 派 (pài - phái): "cử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 帮: Cả vùng đất bang lân cận (邦) cùng góp từng tấm vải lụa (巾) để đùm bọc người gặp lúc khó khăn, nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ (帮). • Chữ 派: Dòng nước lớn (氵) tách thành nhiều nhánh nhỏ (𠂢) chảy đi khắp nơi, giống như việc phân công người đi làm nhiệm vụ là cử đi, phái đi (派).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 帮派
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Băng đảng, bang phái
Ví dụ (3)
警方正在严厉打击黑社会帮派活动。
Cảnh sát đang trấn áp nghiêm khắc các hoạt động băng đảng xã hội đen.
The police are cracking down hard on triad gang activities.
这两家帮派为了争夺地盘发生了激烈冲突。
Hai băng nhóm này đã xảy ra xung đột kịch liệt để tranh giành địa bàn.
The two gangs clashed fiercely over turf.
我们要引导青少年远离帮派组织。
Chúng ta cần hướng dẫn thanh thiếu niên tránh xa các tổ chức băng nhóm.
We must guide teenagers to stay away from gang organizations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây