派对
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "派对" (pàiduì) mang nghĩa "bữa tiệc", kết hợp bởi 派 (pài - phái): "cử" + 对 (duì - đối): "đúng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 派: Dòng nước lớn (氵) tách thành nhiều nhánh nhỏ (𠂢) chảy đi khắp nơi, giống như việc phân công người đi làm nhiệm vụ là cử đi, phái đi (派). • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 派对
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bữa tiệc
Ví dụ (3)
今晚有一个生日派对。
Tối nay có một bữa tiệc sinh nhật.
There is a birthday party tonight.
他们为朋友准备派对。
Họ chuẩn bị bữa tiệc cho bạn.
They are preparing a party for their friend.
派对结束后大家一起收拾。
Sau khi bữa tiệc kết thúc, mọi người cùng dọn dẹp.
Everyone cleaned up together after the party ended.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây