派别
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "派别" (pàibié) mang nghĩa "phe phái", kết hợp bởi 派 (pài - phái): "cử" + 别 (bié - biệt): "đừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 派: Dòng nước lớn (氵) tách thành nhiều nhánh nhỏ (𠂢) chảy đi khắp nơi, giống như việc phân công người đi làm nhiệm vụ là cử đi, phái đi (派). • Chữ 别: Dùng lưỡi dao sắc (刂) cắt tách riêng (另) hai phần để ngăn không cho làm tiếp là đừng, khác biệt (别).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 派别
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phe phái, trường phái, phái, cánh (chính trị, nghệ thuật, tôn giáo).
Ví dụ (5)
这两个政治派别之间的斗争非常激烈。
Cuộc đấu tranh giữa hai phe phái chính trị này vô cùng quyết liệt.
The struggle between these two political factions is extremely intense.
不同的绘画派别都有各自的艺术特色。
Các trường phái hội họa khác nhau đều có nét đặc sắc nghệ thuật riêng.
He is a representative painter of the Impressionist school.
虽然属于不同的宗教派别,但他们相处得很融洽。
Tuy thuộc về các giáo phái tôn giáo khác nhau, nhưng họ chung sống rất hòa hợp.
Although they belong to different religious sects, they get along very harmoniously.
学术界分成了两个对立的派别。
Giới học thuật đã chia thành hai trường phái đối lập nhau.
The academic world has split into two opposing factions.
在这场争论中,我不想加入任何派别。
Trong cuộc tranh luận này, tôi không muốn gia nhập bất kỳ phe cánh nào.
In this dispute, I do not want to join any faction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây