帮忙
HSK2
Động từ
Gợi nhớ
Từ "帮忙" (bāngmáng) mang nghĩa "giúp đỡ", kết hợp bởi 帮 (bāng - bang): "giúp" + 忙 (máng - mang): "bận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 帮: Cả vùng đất bang lân cận (邦) cùng góp từng tấm vải lụa (巾) để đùm bọc người gặp lúc khó khăn, nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ (帮). • Chữ 忙: Trái tim (忄) cuốn vào công việc tất bật đến mức quên mất (亡) cả thời gian nghỉ ngơi vì đang quá bận, bận rộn (忙).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 帮忙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ (ly hợp)
Nghĩa:giúp đỡ, làm ơn, giúp một tay (không mang tân ngữ chỉ người ngay phía sau).
Ví dụ (5)
你可以帮我不?
Bạn có thể giúp tôi không?
Can you help me?
我有些事处理不了,你能帮个忙吗?
Tôi có chút việc không xử lý được, bạn có thể giúp một tay không?
There are some things I can't handle. Could you give me a hand?
谢谢你的帮忙。
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Thank you for your help.
快来帮忙,我搬不动!
Mau lại giúp một tay với, tôi khiêng không nổi!
Come help me—I can't lift it!
别只是站着,快帮忙啊。
Đừng có chỉ đứng đó, mau giúp một tay đi.
Don't just stand there—come help!
2
danh từ
Nghĩa:sự giúp đỡ.
Ví dụ (3)
我们需要你的帮忙。
Chúng tôi cần sự giúp đỡ của bạn.
We need your help.
这是对他的一种帮忙。
Đây là một sự giúp đỡ đối với anh ấy.
This is a way of helping him.
没有大家的帮忙,事情不会这么顺利。
Nếu không có sự giúp đỡ của mọi người, sự việc sẽ không thuận lợi như vậy.
Without everyone's help, things wouldn't have gone so smoothly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây