繁忙
HSK7-9
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "繁忙" (fánmáng) mang nghĩa "Bận rộn", kết hợp bởi 繁 (fán - phồn): "phức tạp" + 忙 (máng - mang): "bận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 繁: Hàng trăm sợi tơ (糸) đan tết nhanh tay (敏) chồng chéo lên nhau tạo thành họa tiết vô cùng rậm rạp, phức tạp, phồn thịnh (繁). • Chữ 忙: Trái tim (忄) cuốn vào công việc tất bật đến mức quên mất (亡) cả thời gian nghỉ ngơi vì đang quá bận, bận rộn (忙).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 繁忙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bận rộn, bộn bề, tấp nập, sầm uất, náo nhiệt (thường dùng cho công việc, giao thông, địa điểm).
Ví dụ (5)
为了应对繁忙的交通,政府加宽了道路。
Để đối phó với giao thông tấp nập (đông đúc), chính phủ đã mở rộng con đường.
To cope with heavy traffic, the government widened the roads.
虽然工作繁忙,但他依然坚持每天锻炼。
Mặc dù công việc bận rộn (bộn bề), nhưng anh ấy vẫn kiên trì tập thể dục hàng ngày.
Although he is busy with work, he still insists on exercising every day.
这是一个繁忙的港口,每天有很多船只进出。
Đây là một cảng biển sầm uất, mỗi ngày có rất nhiều tàu thuyền ra vào.
This is a busy port, with many ships coming and going every day.
他在公司担任要职,公务十分繁忙。
Anh ấy giữ chức vụ quan trọng trong công ty, công vụ vô cùng bận rộn.
He holds an important position in the company and is extremely busy with official duties.
每到春节前夕,火车站都显得格外繁忙。
Mỗi khi đến sát Tết, nhà ga đều trở nên đặc biệt tấp nập.
Every year on the eve of the Spring Festival, the train station becomes especially busy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây