连忙
HSK 4
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "连忙" (liánmáng) mang nghĩa "Vội vàng, ngay lập tức", kết hợp bởi 连 (lián - liên): "Ngay cả" + 忙 (máng - mang): "bận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 连: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bước đi (辶) không dứt trên con đường cái quan, nghĩa là nối liền, liên tiếp (连). • Chữ 忙: Trái tim (忄) cuốn vào công việc tất bật đến mức quên mất (亡) cả thời gian nghỉ ngơi vì đang quá bận, bận rộn (忙).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 连忙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:vội vàng, lập tức, ngay tức khắc (phản ứng nhanh chóng trước một tình huống).
Ví dụ (5)
看见老师来了,他连忙站了起来。
Thấy thầy giáo đến, anh ấy lập tức đứng dậy.
When he saw the teacher coming, he quickly stood up.
听说奶奶病了,我连忙赶到医院。
Nghe tin bà ốm, tôi vội vàng chạy ngay đến bệnh viện.
When I heard that my grandmother was sick, I hurried to the hospital.
不好意思,我连忙道歉。
Thật xin lỗi, tôi vội vàng xin lỗi ngay.
I'm sorry—I quickly apologized.
看到地上有钱,他连忙捡了起来。
Thấy dưới đất có tiền, anh ấy vội vàng nhặt lên.
When he saw money on the ground, he quickly picked it up.
天要下雨了,妈妈连忙把衣服收回来。
Trời sắp mưa rồi, mẹ vội vàng thu quần áo vào ngay.
It was about to rain, so Mom quickly brought the clothes in.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây