忙碌
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "忙碌" (mánglù) mang nghĩa "Bận rộn, nhộn nhịp", kết hợp bởi 忙 (máng - mang): "bận" + 碌 (lù / liù - lục): "bận rộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忙: Trái tim (忄) cuốn vào công việc tất bật đến mức quên mất (亡) cả thời gian nghỉ ngơi vì đang quá bận, bận rộn (忙). • Chữ 碌: Người thợ đá (石) suốt ngày cặm cụi chạm khắc ghi chép (录) lên từng phiến đá phẳng, dáng vẻ vô cùng bận rộn, vất vả (碌).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 忙碌
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bận rộn, tất bật, vất vả (chỉ trạng thái bận bịu liên tục).
Ví dụ (5)
为了准备考试,这几天他非常忙碌。
Để chuẩn bị cho kỳ thi, mấy ngày nay anh ấy vô cùng bận rộn.
He has been very busy these past few days preparing for the exam.
看着父亲忙碌的背影,我很感动。
Nhìn bóng lưng tất bật của cha, tôi rất cảm động.
Seeing my father's busy figure from behind, I was deeply moved.
现代人的生活总是那么忙碌。
Cuộc sống của người hiện đại lúc nào cũng bận rộn như vậy.
Modern people's lives are always so busy.
这是一个忙碌的早晨。
Đây là một buổi sáng tất bật.
This is a busy morning.
他在厨房里忙碌了一整天。
Anh ấy đã bận rộn (loay hoay) trong bếp suốt cả ngày.
He was busy in the kitchen all day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây