匆忙
HSK7-9
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "匆忙" (cōngmáng) mang nghĩa "Vội vàng", kết hợp bởi 匆 (cōng - thông): "vội vàng" + 忙 (máng - mang): "bận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 匆: Gói hành lý bao bọc (勹) bằng những nét dây đan chéo (㐅) thật nhanh để kịp lên đường trong lúc vội vàng, hấp tấp (匆). • Chữ 忙: Trái tim (忄) cuốn vào công việc tất bật đến mức quên mất (亡) cả thời gian nghỉ ngơi vì đang quá bận, bận rộn (忙).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 匆忙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:vội vàng, hấp tấp, vội vã.
Ví dụ (5)
他匆忙吃了几口饭就走了。
Anh ấy vội vàng ăn mấy miếng cơm rồi đi luôn.
He hurriedly took a few bites of food and then left.
不要匆忙做决定。
Đừng vội vàng ra quyết định.
Don't make decisions in a hurry.
看他神色匆忙,好像发生了什么事。
Nhìn vẻ mặt vội vã của anh ấy, hình như đã xảy ra chuyện gì đó.
He looked flustered, as if something had happened.
时间太匆忙了,我还没准备好。
Thời gian gấp gáp quá, tôi vẫn chưa chuẩn bị xong.
There was too little time, and I wasn't ready yet.
我们在机场匆忙地见了一面。
Chúng tôi đã gặp nhau vội vàng ở sân bay.
We met briefly in a rush at the airport.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây