匆匆
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "匆匆" (cōngcōng) mang nghĩa "vội vàng, hấp tấp", kết hợp bởi 匆 (cōng - thông): "vội vàng" + 匆 (cōng - thông): "vội vàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 匆: Gói hành lý bao bọc (勹) bằng những nét dây đan chéo (㐅) thật nhanh để kịp lên đường trong lúc vội vàng, hấp tấp (匆). • Chữ 匆: Gói hành lý bao bọc (勹) bằng những nét dây đan chéo (㐅) thật nhanh để kịp lên đường trong lúc vội vàng, hấp tấp (匆).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 匆匆
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:vội vàng, hấp tấp
Ví dụ (5)
他没吃早饭就匆匆离开了。
Anh ấy chưa ăn sáng đã vội vàng rời đi.
He left in a hurry without eating breakfast.
时间过得真匆匆,转眼又是一年。
Thời gian trôi qua thật vội vã, chớp mắt lại một năm nữa.
Time passes so quickly; in the blink of an eye, another year has gone by.
看他行色匆匆的样子,不知道发生了什么事。
Nhìn dáng vẻ hấp tấp của anh ấy, không biết đã xảy ra chuyện gì.
Seeing how hurried he looked, I wonder what happened.
我们只短暂地见了一面,就匆匆告别了。
Chúng tôi chỉ gặp nhau chốc lát rồi lại vội vã chào tạm biệt.
We only met briefly before hurriedly saying goodbye.
她匆匆收拾好行李,就赶去机场了。
Cô ấy hấp tấp thu xếp hành lý rồi vội chạy ra sân bay.
She quickly packed her luggage and hurried to the airport.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây