慌慌忙忙
—
Gợi nhớ
Từ "慌慌忙忙" (huānghuāng-mángmáng) mang nghĩa "vội vội vàng vàng, hấp tấp, luống cuống", kết hợp bởi 慌 (huāng - hoảng): "hoảng loạn" + 慌 (huāng - hoảng): "hoảng loạn" + 忙 (máng - mang): "bận" + 忙 (máng - mang): "bận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 慌: Trái tim (忄) lạc giữa cánh đồng hoang vắng (荒) không bóng người nên bỗng chốc trở nên bối rối, hoảng loạn (慌). • Chữ 慌: Trái tim (忄) lạc giữa cánh đồng hoang vắng (荒) không bóng người nên bỗng chốc trở nên bối rối, hoảng loạn (慌). • Chữ 忙: Trái tim (忄) cuốn vào công việc tất bật đến mức quên mất (亡) cả thời gian nghỉ ngơi vì đang quá bận, bận rộn (忙). • Chữ 忙: Trái tim (忄) cuốn vào công việc tất bật đến mức quên mất (亡) cả thời gian nghỉ ngơi vì đang quá bận, bận rộn (忙).
Thành phần cấu tạo
慌慌忙忙
vội vội vàng vàng, hấp tấp, luống cuống
慌
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
荒
Chữ Hoang
Hoang vắng, đất hoang / âm đọc (bên phải)
慌
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
荒
Chữ Hoang
Hoang vắng, đất hoang / âm đọc (bên phải)
忙
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
亡
Vong
Mất, chết, biến mất (nằm bên phải)
忙
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
亡
Vong
Mất, chết, biến mất (nằm bên phải)
Phân tích từ 慌慌忙忙
Từ ghép (16)
Câu ví dụ (8)
他今天很忙。
Anh ấy hôm nay rất bận.
He is very busy today.
最近我都很忙,没时间休息。
Gần đây tôi rất bận, không có thời gian nghỉ ngơi.
I have been very busy recently and haven't had time to rest.
这个月我非常忙,几乎没有空闲时间。
Tháng này tôi rất bận, gần như không có thời gian rảnh rỗi.
I am very busy this month, with hardly any free time.
我很忙。
Tôi rất bận.
I am very busy.
妈妈每天都很忙。
Mẹ tôi mỗi ngày đều rất bận rộn.
My mother is busy every day.
今天我很忙。
Hôm nay tôi rất bận.
I am very busy today.
星期一是我最忙的一天。
Thứ Hai là ngày tôi bận rộn nhất.
Monday is my busiest day.
这一日我很忙。
Ngày này tôi rất bận.
I'm very busy this day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây