慌张
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "慌张" (huāngzhāng) mang nghĩa "hoảng hốt", kết hợp bởi 慌 (huāng - hoảng): "hoảng loạn" + 张 (zhāng - trương): "Tờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 慌: Trái tim (忄) lạc giữa cánh đồng hoang vắng (荒) không bóng người nên bỗng chốc trở nên bối rối, hoảng loạn (慌). • Chữ 张: Kéo căng cây cung (弓) cho thật dài rộng (长) giống như trải phẳng từng tờ giấy, tấm vé hay bức ảnh (张).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 慌张
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hoảng hốt, luống cuống, lúng túng, bối rối, hốt hoảng.
Ví dụ (5)
遇到事情不要慌张,要冷静。
Gặp chuyện thì đừng có hoảng hốt, phải bình tĩnh.
Don't panic when something happens; stay calm.
你看上去神色慌张,发生了什么事?
Trông thần sắc bạn có vẻ hốt hoảng, đã xảy ra chuyện gì vậy?
You look flustered. What happened?
他慌慌张张地跑了出去。
Anh ấy hớt ha hớt hải (vội vội vàng vàng) chạy ra ngoài.
He hurriedly ran out.
因为迟到了,她显得有些慌张。
Vì đến muộn nên cô ấy tỏ ra hơi luống cuống.
Because she was late, she seemed a little flustered.
被老师提问时,他心里很慌张。
Khi bị thầy giáo gọi hỏi, trong lòng cậu ấy rất hoảng (bối rối).
When the teacher called on him, he felt very nervous.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây