慌乱
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "慌乱" (huāngluàn) mang nghĩa "hoảng loạn, rối loạn", kết hợp bởi 慌 (huāng - hoảng): "hoảng loạn" + 乱 (luàn - loạn): "lộn xộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 慌: Trái tim (忄) lạc giữa cánh đồng hoang vắng (荒) không bóng người nên bỗng chốc trở nên bối rối, hoảng loạn (慌). • Chữ 乱: Cái lưỡi (舌) nói năng rối rắm như cuộn tơ vướng vào chiếc móc cong (乚) không sao gỡ ra được tạo nên cảnh hỗn loạn, lộn xộn (乱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 慌乱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hoảng loạn, rối loạn
Ví dụ (5)
遇到突发事件,她显得有些慌乱。
Gặp phải sự cố bất ngờ, cô ấy tỏ ra có chút hoảng loạn.
When faced with an emergency, she seemed a little flustered.
听到火警的响声,人群顿时陷入了慌乱。
Nghe thấy tiếng còi báo cháy, đám đông ngay lập tức rơi vào hoảng loạn.
At the sound of the fire alarm, the crowd immediately fell into a panic.
别慌乱,我们慢慢想办法。
Đừng hoảng loạn, chúng ta từ từ nghĩ cách.
Don't panic; let's think of a solution slowly.
他的眼神里闪过一丝慌乱。
Trong ánh mắt anh ấy lóe lên một tia bối rối.
A flash of panic crossed his eyes.
在慌乱中,他把重要的文件弄丢了。
Trong lúc rối loạn, anh ấy đã làm mất tài liệu quan trọng.
In his panic, he lost the important documents.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây