ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
混乱
hùnluàn
hỗn loạn, lộn xộn, rối ren, mất trật tự, bừa bãi.
Hán việt: hỗn loạn
片
HSK6
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "混乱" (hùnluàn) mang nghĩa "Hỗn loạn", kết hợp bởi 混 (hùn / hún - hỗn): "trộn" + 乱 (luàn - loạn): "lộn xộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 混: Nước (氵) chảy lẫn vào đám côn trùng (昆) thì rất Hỗn (混) tạp. • Chữ 乱: Cái lưỡi (舌) nói năng rối rắm như cuộn tơ vướng vào chiếc móc cong (乚) không sao gỡ ra được tạo nên cảnh hỗn loạn, lộn xộn (乱).

Thành phần cấu tạo

混乱
hùnluàn
Hỗn loạn
混
hùn / hún • hỗn
trộn
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
昆
Chữ Côn
anh em / âm đọc (bên phải)
乱
luàn • loạn
lộn xộn
舌
Bộ Thiệt (biến thể)
Lưỡi, sợi tơ rối (nằm bên trái)
乚
Nét cong
Nét uốn lượn (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ / danh từ
Nghĩa:hỗn loạn, lộn xộn, rối ren, mất trật tự, bừa bãi.
Ví dụ (5)
shìgù事故xiànchǎng现场yí一piàn片hùnluàn混乱。
Hiện trường vụ tai nạn là một mảnh hỗn loạn.
The accident scene was in complete chaos.
yóuyú由于quēfá缺乏guǎnlǐ管理,gōngsī公司de的cáiwù财务zhuàngkuàng状况fēicháng非常hùnluàn混乱。
Do thiếu quản lý, tình hình tài chính của công ty vô cùng rối ren.
Due to poor management, the company's financial situation was in great disorder.
dāng当nǐ你gǎndào感到sīwéi思维hùnluàn混乱shí时,zuìhǎo最好xiūxi休息yíxià一下。
Khi bạn cảm thấy tư duy rối loạn, tốt nhất là nghỉ ngơi một chút.
When your thoughts feel muddled, it's best to take a break.
jiāotōng交通xìnhàodēng信号灯huài坏le了,dǎozhì导致lùkǒu路口jiāotōng交通hùnluàn混乱。
Đèn tín hiệu giao thông bị hỏng, dẫn đến giao thông ở ngã tư bị hỗn loạn.
The traffic lights were broken, causing chaos at the intersection.
qǐng请pái排hǎo好duì队,búyào不要zàochéng造成zhìxù秩序hùnluàn混乱。
Vui lòng xếp hàng ngay ngắn, đừng gây ra sự hỗn loạn trật tự.
Please line up properly and do not disrupt the order.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây